English → Vietnamese
curatively
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
curatively
- xem curative
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- trị bệnh, chữa bệnh
=the curative value of sunshine+ tác dụng trị bệnh của ánh nắng
* danh từ
- thuốc (chữa mắt)
- trị bệnh, chữa bệnh
=the curative value of sunshine+ tác dụng trị bệnh của ánh nắng
* danh từ
- thuốc (chữa mắt)
* danh từ
- sự nguyền rủa, sự chửi rủa
=to call down curses upon someone+ nguyền rủa ai
- tai ương, tai hoạ; vật ghê tở, vật đáng nguyền rủa
- lời thề độc
- (tôn giáo) sự trục xuất ra khỏi giáo hội
- (từ lóng) cái của nợ (sự thấy kinh...) ((thường) the curse)
!curses come home to road
- ác giả ác báo
!don't care a curse
- không cần, bất chấp, không thèm đếm xỉa đến
!not worth a curse
- không đáng giá một trinh, đáng bỏ đi
!under a curse
- bị nguyền; bị bùa, bị chài
* động từ
- nguyền rủa, chửi rủa
- báng bổ
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm khổ sở, làm đau đớn
=to be cursed with rheumation+ bị khổ sở vì bệnh thấp khớp
- (tôn giáo) trục xuất ra khỏi giáo hội
!to curse up hill and down dale
- (xem) dale
- sự nguyền rủa, sự chửi rủa
=to call down curses upon someone+ nguyền rủa ai
- tai ương, tai hoạ; vật ghê tở, vật đáng nguyền rủa
- lời thề độc
- (tôn giáo) sự trục xuất ra khỏi giáo hội
- (từ lóng) cái của nợ (sự thấy kinh...) ((thường) the curse)
!curses come home to road
- ác giả ác báo
!don't care a curse
- không cần, bất chấp, không thèm đếm xỉa đến
!not worth a curse
- không đáng giá một trinh, đáng bỏ đi
!under a curse
- bị nguyền; bị bùa, bị chài
* động từ
- nguyền rủa, chửi rủa
- báng bổ
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm khổ sở, làm đau đớn
=to be cursed with rheumation+ bị khổ sở vì bệnh thấp khớp
- (tôn giáo) trục xuất ra khỏi giáo hội
!to curse up hill and down dale
- (xem) dale
* tính từ
- đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
- (từ cổ,nghĩa cổ) hay bẳn, hay gắt
- đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
- (từ cổ,nghĩa cổ) hay bẳn, hay gắt
* danh từ
- âm thanh nhẹ, nhỏ
- âm thanh nhẹ, nhỏ
curatively
- xem curative
- xem curative
- xem cursed