English → Vietnamese
curate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
curate
* danh từ
- (tôn giáo) cha phó
=curate in charge+ cha phụ trách tạm thời
- (tôn giáo) cha phó
=curate in charge+ cha phụ trách tạm thời
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
curate minister; minister of religion; parson; pastor; rector
a person authorized to conduct religious worship
Other matches
Other phrases built from the same root.
curate
* danh từ
- (tôn giáo) cha phó
=curate in charge+ cha phụ trách tạm thời
- (tôn giáo) cha phó
=curate in charge+ cha phụ trách tạm thời
* danh từ
- người phụ trách (nhà bảo tàng...)
- (pháp lý) người quản lý, người trông nom (trẻ vị thành niên)
- uỷ viên ban quản trị (trường đại học)
- người phụ trách (nhà bảo tàng...)
- (pháp lý) người quản lý, người trông nom (trẻ vị thành niên)
- uỷ viên ban quản trị (trường đại học)