English → Vietnamese
cryptogam
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cryptogam
* danh từ
- (thực vật học) cây không hoa, cây ẩn hoa
- (thực vật học) cây không hoa, cây ẩn hoa
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thực vật học) không hoa, ẩn hoa
- (thực vật học) không hoa, ẩn hoa
* tính từ
- (thực vật học) không hoa, ẩn hoa
- (thực vật học) không hoa, ẩn hoa