English → Vietnamese
crypto
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crypto
* danh từ
- (thông tục) đảng viên bí mật, hội viên bí mật
- đảng viên bí mật đảng cộng sản; người có cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist)
- (thông tục) đảng viên bí mật, hội viên bí mật
- đảng viên bí mật đảng cộng sản; người có cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist)