English → Vietnamese
cryptogenic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cryptogenic
* tính từ
- nguồn gốc không biết
= cryptogenic disease+chứng bệnh không biết nguồn gốc
- nguồn gốc không biết
= cryptogenic disease+chứng bệnh không biết nguồn gốc
Other matches
Other phrases built from the same root.
cryptogenic
* tính từ
- nguồn gốc không biết
= cryptogenic disease+chứng bệnh không biết nguồn gốc
- nguồn gốc không biết
= cryptogenic disease+chứng bệnh không biết nguồn gốc