English → Vietnamese
cross-bench
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cross-bench
* danh từ
- ghế trung lập (ghế trong hạ nghị viện Anh dành cho các nghị viên không thuộc đảng phái nào)
* tính từ
- khách quan, không thiên vị
=the cross-bench mind+ tinh thần khách quan
- ghế trung lập (ghế trong hạ nghị viện Anh dành cho các nghị viên không thuộc đảng phái nào)
* tính từ
- khách quan, không thiên vị
=the cross-bench mind+ tinh thần khách quan