EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cross-bones

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

cross-bones
* danh từ số nhiều
- hình xương chéo (đặt dưới hình sọ đầu lâu, dùng trong tượng trưng cho cái chết hoặc sự nguy hiểm chết người)

Nearby words

Browse all English words starting with C