English → Vietnamese
cross-bar
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cross-bar
* danh từ
- (kỹ thuật) thanh ngang, thanh giằng
- (thể dục,thể thao) xà ngang (khung thành)
- (kỹ thuật) thanh ngang, thanh giằng
- (thể dục,thể thao) xà ngang (khung thành)