English → Vietnamese
aileron
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aileron
* danh từ
- ((thường) số nhiều) (hàng không) cánh nhỏ (có thể lật lên lật xuống được) (ở máy bay)
- ((thường) số nhiều) (hàng không) cánh nhỏ (có thể lật lên lật xuống được) (ở máy bay)