EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

agreed

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

agreed
bàn ; chấp nhận ; chấp thuận ; cùng đồng ý ; cũng cho ; cũng ; cũng được ; cũng đồng ý ; giao dịch xong ; kèo ; lại đồng ý ; lời hứa ; lời mọi người ; lời mọi ; nhất trí rằng ; nhất trí ; nhận ; nhận định ; ok ; quý vị đồng ý ; thoả thuận ; thông ; thể để cậu ấy chêt ; thỏa thuận ; thỏa ; thống nhất ; vậy đồng ý ; xác ; đã bảo là ; đã chấp nhận ; đã hứa ; đã nhất trí rồi ; đã nhất trí ; đã thoả thuận rồi mà ; đã thoả thuận rồi ; đã thông cảm ; đã thỏa thuận rồi mà ; đã thỏa thuận rồi ; đã thỏa thuận ; đã thống nhất ; đã thống nhất để ; đã đồng ; đã đồng ý giao ; đã đồng ý không ; đã đồng ý là ; đã đồng ý rồi ; đã đồng ý ; đô ; đô ̀ ; được nhất trí ; được thôi ; được đồng thuận ; đều đã đồng ý ; đều đồng ý ; định ; đồng tình ; đồng ; đồng ý có ; đồng ý cùng ; đồng ý rằng ; đồng ý rồi ; đồng ý thôi ; đồng ý ; ̃ đô ; ̃ đô ̀ ng y ; ̃ đô ̀ ng ;
agreed
bàn ; chấp nhận ; chấp thuận ; co ; cùng đồng ý ; cũng cho ; cũng ; cũng được ; cũng đồng ý ; giao dịch xong ; kèo ; lại đồng ý ; nhất trí rằng ; nhất trí ; nhận ; nhận định ; ok ; quý vị đồng ý ; să ; thoả thuận ; thông ; thể để cậu ấy chêt ; thỏa thuận ; thỏa ; thống nhất ; tm ; vậy đồng ý ; xác ; đã chấp nhận ; đã hứa ; đã nhất trí rồi ; đã nhất trí ; đã thoả thuận rồi mà ; đã thoả thuận rồi ; đã thông cảm ; đã thỏa thuận rồi mà ; đã thỏa thuận rồi ; đã thỏa thuận ; đã thống nhất ; đã thống nhất để ; đã đồng ; đã đồng ý giao ; đã đồng ý không ; đã đồng ý là ; đã đồng ý rồi ; đã đồng ý ; đô ; được nhất trí ; được thôi ; được đồng thuận ; đều đã đồng ý ; đều đồng ý ; định ; đồng tình ; đồng ; đồng ý có ; đồng ý cùng ; đồng ý rằng ; đồng ý rồi ; đồng ý thôi ; đồng ý ; ̃ đô ; ̃ đô ̀ ng y ; ̃ đô ̀ ng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

agreed in agreement
united by being of the same opinion

Other matches

Other phrases built from the same root.

* nội động từ
- đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
=to agree go proposal+ tán thành một lời đề nghị
=to agree with someone+ đồng ý với ai
- hoà thuận
=they can't agree+ họ không thể sống hoà thuận với nhau được
- hợp với, phù hợp với, thích hợp với
=this food does not agree with me+ thức ăn này không thích hợp với tôi
- (ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...)
* ngoại động từ
- cân bằng (các khoản chi thu...)
!agreed!
- đồng ý!, tán thành!
!to agree like cats and dogs
- sống với nhau như chó với mèo
!to agree to differ
- (xem) differ
agreed!
- thành ngữ agree
- agreed!
- đồng ý!, tán thành!
- thành ngữ agree
- agreed!
- đồng ý!, tán thành!

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A