EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

agree

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

agree
* nội động từ
- đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
=to agree go proposal+ tán thành một lời đề nghị
=to agree with someone+ đồng ý với ai
- hoà thuận
=they can't agree+ họ không thể sống hoà thuận với nhau được
- hợp với, phù hợp với, thích hợp với
=this food does not agree with me+ thức ăn này không thích hợp với tôi
- (ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...)
* ngoại động từ
- cân bằng (các khoản chi thu...)
!agreed!
- đồng ý!, tán thành!
!to agree like cats and dogs
- sống với nhau như chó với mèo
!to agree to differ
- (xem) differ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

agree
buộc phải đồng ý ; bất đồng ý kiến ; chấp nhận ; chấp thuận ; chấp ; chập nhận ; chối cãi ; công nhâ ; công nhâ ̣ ; công nhận ; cùng bằng ; cùng ý kiến ; cùng đồng ý ; cũng nghĩ vậy ; cũng vậy ; cũng đồng ý như vậy ; cũng đồng ý ; cảm động ; giúp ; gặp nhau ; hoàn toàn đồng ý ; hãy đồng ý ; hòa thuận ; hợp tác ; kinh doanh ; là như vậy ; muô ; ng nghi ; nghĩ vậy ; như vậy ; nhất trí cho ; nhất trí rằng ; nhất trí ; những đồng cảm ; nào chối cãi ; nên đồng ý ; ok ko ; ok ; quyết tâm ; rằng a ; sữ đồng ý ; thuận nhau ; thuận ; thể cùng đồng ý ; thống nhất với nhau ; thống nhất ; tin ; tán thành ; tương tự ; từ chối ; vậy ; vị đồng ý ; với ; ý ; ý đồng ý ; đâu ; đã đồng ý ; đô ̀ ng y ; đô ̀ ng ; đều ; đều đồng ý ; đồng cảm ; đồng nhất ; đồng thuận ; đồng tình ; đồng ; đồng ý hay ; đồng ý là ; đồng ý rằng xã hội thực ; đồng ý rằng ; đồng ý vậy ; đồng ý với cô ; đồng ý với quan điểm của tôi ; đồng ý với tôi ; đồng ý với ; đồng ý ; đồng ý ý ; ấy hiệp ;
agree
buộc phải đồng ý ; bất đồng ý kiến ; chấp nhận ; chấp thuận ; chấp ; chập nhận ; chối cãi ; công nhâ ; công nhâ ̣ ; công nhận ; cùng bằng ; cùng ý kiến ; cùng đồng ý ; cũng nghĩ vậy ; cũng vậy ; cũng đồng ý như vậy ; cũng đồng ý ; cảm động ; giúp ; gặp nhau ; hoàn toàn đồng ý ; hãy đồng ý ; hòa thuận ; hợp tác ; khi ; kinh doanh ; là như vậy ; muô ; mỗi người ; mỗi ; ng nghi ; nghi ; nghĩ vậy ; nhâ ; như vậy ; nhất trí cho ; nhất trí rằng ; nhất trí ; những đồng cảm ; nào chối cãi ; nên đồng ý ; ok ko ; ok ; quyết tâm ; rằng a ; sữ đồng ý ; thuận nhau ; thuận ; thể cùng đồng ý ; thống nhất ; tin ; tuyệt ; tán thành ; tán ; tương tự ; từ chối ; vậy ; vị đồng ý ; ý ; ý đồng ý ; đâu ; đã đồng ý ; đô ; đô ̀ ng y ; đô ̀ ng ; đều ; đều đồng ý ; đồng cảm ; đồng nhất ; đồng thuận ; đồng tình ; đồng ; đồng ý hay ; đồng ý là ; đồng ý rằng ; đồng ý vậy ; đồng ý với cô ; đồng ý với tôi ; đồng ý với ; đồng ý ; đồng ý ý ; ấy hiệp ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

agree concord; concur; hold
be in accord; be in agreement
agree check; correspond; fit; gibe; jibe; match; tally
be compatible, similar or consistent; coincide in their characteristics
agree accord; concord; consort; fit in; harmonise; harmonize
go together

Other matches

Other phrases built from the same root.

agree
* nội động từ
- đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
=to agree go proposal+ tán thành một lời đề nghị
=to agree with someone+ đồng ý với ai
- hoà thuận
=they can't agree+ họ không thể sống hoà thuận với nhau được
- hợp với, phù hợp với, thích hợp với
=this food does not agree with me+ thức ăn này không thích hợp với tôi
- (ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...)
* ngoại động từ
- cân bằng (các khoản chi thu...)
!agreed!
- đồng ý!, tán thành!
!to agree like cats and dogs
- sống với nhau như chó với mèo
!to agree to differ
- (xem) differ
agreed!
- thành ngữ agree
- agreed!
- đồng ý!, tán thành!
- thành ngữ agree
- agreed!
- đồng ý!, tán thành!

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A