EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

constrained

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

constrained
* tính từ
- ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên
=constrained voice+ giọng nói không tự nhiên
- miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo
=constrained manner+ vẻ miễn cưỡng
=constrained smile+ nụ cười gượng gạo

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

constrained
buộc phải ; bị ràng buộc ; chi phối ; giới hạn năng lực nghiên cứu ; giới hạn ; khống chế ; mùa ; thúc ép phải ; ép ;
constrained
buộc phải ; bị ràng buộc ; chi phối ; giới hạn ; khống chế ; mùa ; thúc ép phải ; ép ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

constrained forced; strained
lacking spontaneity; not natural

Other matches

Other phrases built from the same root.

constrained
* tính từ
- ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên
=constrained voice+ giọng nói không tự nhiên
- miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo
=constrained manner+ vẻ miễn cưỡng
=constrained smile+ nụ cười gượng gạo
constrained optimization
- (Econ) Tối ưu hoá có rằng buộc
+ Cực đại hoá hay cực tiểu hoá một HÀM MỤC TIÊU, trong đó CÁC BIẾN LỰA CHỌN tuân theo một số RẰNG BUỘC nào đó. (Xem LINEAR PROGRAMMING).
constrain informal/ formal
- (Econ) Hạn chế/ ràng buộc (không chính thức/ chính thức; ngoài quy định/ theo quy định).
- xem constrain
- xem constrain

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C