English → Vietnamese
comb-out
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
comb-out
* danh từ
- sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp
- sự thải, sự thải hồi (những thứ, những người không cần thiết)
- (thực vật học) sự vét sạch (người ra mặt trận; hàng trong kho...)
- sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp
- sự thải, sự thải hồi (những thứ, những người không cần thiết)
- (thực vật học) sự vét sạch (người ra mặt trận; hàng trong kho...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
comb-out teasing
the act of removing tangles from you hair with a comb