English to Vietnamese
Search Query: combatively
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
combatively
|
* phó từ
- hiếu chiến, hăng tiết |
May be synonymous with:
| English | English |
|
combatively; scrappily
|
in a bellicose contentious manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
comb-out
|
* danh từ
- sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp - sự thải, sự thải hồi (những thứ, những người không cần thiết) - (thực vật học) sự vét sạch (người ra mặt trận; hàng trong kho...) |
|
combative
|
* tính từ
- hiếu chiến, thích đánh nhau; thích gây gỗ |
|
combativeness
|
* danh từ
- tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau; tính thích gây gỗ |
|
combe
|
* danh từ
- thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp |
|
combing
|
* danh từ
- sự chải (tóc, len) - (số nhiều) tóc rụng; xơ len (chải ra) |
|
curry-comb
|
* danh từ
- bàn chải ngựa |
|
fine-toothed comb
|
* danh từ
- lược bí !to go iver with a fine-toothed comb - xem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì) |
|
horse-comb
|
* danh từ
- bàn chải ngựa |
|
lead comb
|
* danh từ
- lược chì (để chải cho đen tóc) |
|
tooth-comb
|
* danh từ
- lược bí |
|
comb filter
|
- (Tech) bộ lọc răng lược
|
|
comb-honey
|
* danh từ
- mật trong tầng ong |
|
combatively
|
* phó từ
- hiếu chiến, hăng tiết |
|
combings
|
* danh từ số nhiều
- tóc rụng do chải đầu |
|
flax-comb
|
* danh từ
- lược chải lanh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
