English to Vietnamese
Search Query: comas
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
comas
|
hôn mê ;
|
|
comas
|
hôn mê ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
comae
|
* danh từ
- (y học) sự hôn mê * danh từ, số nhiều comae - (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây) - (thiên văn học) đầu sao chổi - (vật lý) côma |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
