English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: combating

Probably related with:
English Vietnamese
combating
đừng so quyền ;
combating
đừng so quyền ;

May related with:
English Vietnamese
combat car
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) chiến xa, xe bọc thép
combat fatigue
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
combatant
* tính từ
- chiến đấu, tham chiến
=combatant comrades+ bạn chiến đấu
=combatant forces+ lực lượng chiến đấu
=combatant arms+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
=combatant officers+ những sĩ quan trực tiếp tham chiến
* danh từ
- chiến sĩ, người chiến đấu
hors de combat
* tính từ
- bị loại ra khỏi ngoài vòng chiến đấu
single combat
* danh từ
- cuộc đánh nhau thường có vũ khí giữa hai người; trận quyết đấu tay đôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: