English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: collation

Best translation match:
English Vietnamese
collation
* danh từ
- bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính)

May be synonymous with:
English English
collation; bite; snack
a light informal meal

May related with:
English Vietnamese
collate
* ngoại động từ
- đối chiếu, so sánh
=to collate a copy with its original+ đối chiếu bản sao với nguyên bản
- (ngành in) kiểm tra thứ tự (trang sách)
collateral
* tính từ
- ở bên
- phụ thêm
=collateral evidence+ bằng chứng thêm
- có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi
* danh từ
- đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)
collation
* danh từ
- bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính)
collator
- (Tech) máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh
collatable
* tính từ
- có thể kiểm tra (đối chiếu) được
collaterally
- xem collateral
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: