English to Vietnamese
Search Query: collation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
collation
|
* danh từ
- bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
collation; bite; snack
|
a light informal meal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
collate
|
* ngoại động từ
- đối chiếu, so sánh =to collate a copy with its original+ đối chiếu bản sao với nguyên bản - (ngành in) kiểm tra thứ tự (trang sách) |
|
collateral
|
* tính từ
- ở bên - phụ thêm =collateral evidence+ bằng chứng thêm - có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi * danh từ - đồ ký quỹ ((cũng) collateral security) |
|
collation
|
* danh từ
- bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính) |
|
collator
|
- (Tech) máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh
|
|
collatable
|
* tính từ
- có thể kiểm tra (đối chiếu) được |
|
collaterally
|
- xem collateral
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
