English → Vietnamese
chronography
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chronography
* danh từ
- phép đo một khoảng thời gian rất ngắn
- phép đo một khoảng thời gian rất ngắn
Other matches
Other phrases built from the same root.
chronography
* danh từ
- phép đo một khoảng thời gian rất ngắn
- phép đo một khoảng thời gian rất ngắn