English → Vietnamese
chronics
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chronics
người bệnh nặng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* phó từ
- (y học) tính mạn, tính kinh niên
- tính ăn sâu, tính thâm căn cố đế
- tính thường xuyên; sự lắp đi lắp lại
- (y học) tính mạn, tính kinh niên
- tính ăn sâu, tính thâm căn cố đế
- tính thường xuyên; sự lắp đi lắp lại
- xem chronic