English to Vietnamese
Search Query: chronicles
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chronicles
|
biên niên sử ; ghi chép ; ký ; niên sử ;
|
|
chronicles
|
biên niên sử ; ghi chép ; ký ; niên sử ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chronicle
|
* danh từ
- sử biên niên; ký sự niên đại - mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí) !small-beer chronicle - sự kiện lặt vặt; tin vặt (báo chí) * ngoại động từ - ghi vào sử biên niên - ghi chép (những sự kiện...) !to chronicle small beer - (xem) small beer |
|
chronicler
|
* danh từ
- người ghi chép sử biên niên - người viết thời sự; phóng viên thời sự (báo chí) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
