EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

chronologic

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

chronologic
* tính từ
- (thuộc) niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời gian
=in chronologic order+ theo thứ tự thời gian

Other matches

Other phrases built from the same root.

chronologic
* tính từ
- (thuộc) niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời gian
=in chronologic order+ theo thứ tự thời gian
* tính từ
- (thuộc) niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời gian
=in chronologic order+ theo thứ tự thời gian
* danh từ
- niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại
- sự sắp xếp theo niên đại
- bảng niên đại
* phó từ
- theo niên đại, theo thứ tự thời gian

Nearby words

Browse all English words starting with C