English to Vietnamese
Search Query: changeling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
changeling
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) đứa trẻ thay thế (cho đứa trẻ các bà tiên bắt trộm đem đi) - (từ cổ,nghĩa cổ) người hay đổi tính |
May be synonymous with:
| English | English |
|
changeling; cretin; half-wit; idiot; imbecile; moron; retard
|
a person of subnormal intelligence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
changeling
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) đứa trẻ thay thế (cho đứa trẻ các bà tiên bắt trộm đem đi) - (từ cổ,nghĩa cổ) người hay đổi tính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
