English to Vietnamese
Search Query: changelogs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
changelogs
|
bản ghi thay đổi ; các bản ghi thay đổi ;
|
|
changelogs
|
bản ghi thay đổi ; các bản ghi thay đổi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
changelog
|
bản ghi các thay đổi ; bản ghi thay đổi ; bản ghi đổi ; ghi các thay đổi ; ghi ký thay đổi ; ghi thay đổi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
