English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: changer

Best translation match:
English Vietnamese
changer
- (Tech) máy đổi

Probably related with:
English Vietnamese
changer
cuộc cách mạng ; thay đổi ; tác nhân thay đổi ; đổi chiều rồi ;
changer
thay đổi ; tác nhân thay đổi ; đổi chiều rồi ;

May be synonymous with:
English English
changer; modifier
a person who changes something
changer; auto-changer; record changer
an automatic mechanical device on a record player that causes new records to be played without manual intervention

May related with:
English Vietnamese
money-changer
* danh từ
- người đổi tiền
automatic record changer
- (Tech) bộ thay đĩa tự động (máy quay đĩa)
pole-changer
* danh từ
- (điện học) cái để chuyển cực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: