EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

walls

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

walls
bốn bức tường ; bức ngăn ; bức thành ; bức tường này ; bức tường thành ; bức tường ; bức tường đá ; c tươ ̀ ng ; c ; các bức tường ; các tường thành ; các vách thành ; cách mà tường thành ; kỹ ; manh ; mặt tường ; ng bư ́ c tươ ̀ ng ; ng bư ́ c tươ ́ ng ; những bức tường của ; những bức tường ; những bức ; thành ; tù ; tường thành ; tường thành đó ; tường ; tấm vách ; tất cả các ; vách ngăn ; vách thành ; vách tường ; vách ; đấu ; ́ c tươ ̀ ng ;
walls
bốn bức tường ; bức ngăn ; bức thành ; bức tường này ; bức tường thành ; bức tường ; bức tường đá ; c tươ ̀ ng ; các bức tường ; các tường thành ; các vách thành ; cách mà tường thành ; kỹ ; mặt tường ; những bức tường của ; những bức tường ; sát ; thành ; trên tươ ; tù ; tường thành ; tường thành đó ; tường ; tấm vách ; vách ngăn ; vách thành ; vách tường ; vách ; đấu ; ́ c tươ ̀ ng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

-wall)
/'bæflwɔ:l/
* danh từ
- vách cảm âm
dead wall
* danh từ
- (kiến trúc) tường kín
dry wall
* danh từ
- (kiến trúc) tường đá không trát vữa
party wall
* danh từ
- tường ngăn
retaining wall
* danh từ
- tường chắn (một chỗ đất cho khỏi lở)
* danh từ
- để ngăn nước biển
wall street
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phố Uôn (ở Niu-oóc, khu tập trung những nhà tư bản tài chính Mỹ)
* danh từ
- mắt có vảy cá
* tính từ
- có vảy cá ở mắt
* danh từ
- đèn treo tường
* danh từ
- báo tường, báo liếp
* danh từ
- bức tranh tường
* danh từ
- đê, đập
* danh từ
- chân tường
* danh từ
- tường chung (của hai căn nhà))
* danh từ số nhiều
- (thể thao) thang thể dục; thang thẳng đứng
* danh từ
- (kiến trúc) rầm ngang; xà ngang
* danh từ
- đá xây nhà
* phó từ,adj
- phủ kín sàn (lớp lát sàn nhà)
* tính từ
- có tường bao quanh; (từ lóng) như có tường bao quanh
= walled lake+hồ trên núi có bờ dựng đứng
- (lịch sử) có công sự bao bọc
* danh từ
- sự xây tường
- (kiến trúc) vật liệu xây tường; tường vách

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with W