English → Vietnamese
wallow
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wallow
* danh từ
- bãi trâu đằm, bãi đằm
* nội động từ
- đằm mình (trong bùn)
=buffaloes like to wallow in mud+ trâu thích đằm trong bùn
- (nghĩa bóng) đam mê, đắm mình
=to wallow in debauch+ đắm mình trong truỵ lạc
=to wallow in money (wealth)+ ngợp trong tiền của; giàu nứt đố nổ vách
- bãi trâu đằm, bãi đằm
* nội động từ
- đằm mình (trong bùn)
=buffaloes like to wallow in mud+ trâu thích đằm trong bùn
- (nghĩa bóng) đam mê, đắm mình
=to wallow in debauch+ đắm mình trong truỵ lạc
=to wallow in money (wealth)+ ngợp trong tiền của; giàu nứt đố nổ vách
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
wallow
lăn ; đắm mình ;
wallow
lăn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
wallow welter
roll around,
wallow billow
rise up as if in waves
wallow rejoice; triumph
be ecstatic with joy