English → Vietnamese
walloping
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
walloping
* danh từ
- trận đòn đau, trận đòn túi bụi
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lớn vô cùng; cừ, cừ khôi, kỳ lạ
- trận đòn đau, trận đòn túi bụi
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lớn vô cùng; cừ, cừ khôi, kỳ lạ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
walloping
tấn công ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
walloping debacle; drubbing; slaughter; thrashing; trouncing; whipping
a sound defeat
walloping banging; humongous; thumping; whopping
(used informally) very large
Other matches
Other phrases built from the same root.
walloping
* danh từ
- trận đòn đau, trận đòn túi bụi
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lớn vô cùng; cừ, cừ khôi, kỳ lạ
- trận đòn đau, trận đòn túi bụi
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lớn vô cùng; cừ, cừ khôi, kỳ lạ