English to Vietnamese
Search Query: underground
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
underground
|
* tính từ
- dưới đất, ngầm =underground railway+ xe điện ngầm - (nghĩa bóng) kín, bí mật =underground movement+ phong trào bí mật * phó từ - dưới đất, ngầm - kín, bí mật * danh từ - khoảng dưới mặt đất =to rise from underground+ từ dưới đất mọc lên, từ dưới đất nổi lên - xe điện ngầm, mêtrô - (nghĩa bóng) sự kháng cự bí mật, sự chống đối ngầm; phong trào bí mật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
underground
|
bên ; bí mật trong ; bí mật ; bỏ trốn ; chân dưới lòng đất ; chạy vào hang ; chỗ kín đáo ; chức bí mật ; chức mật ; dưới lòng đất hoạt động ; dưới lòng đất sâu ; dưới lòng đất ; dưới mặt đất ; dưới nền ; dưới ; dưới đất ; giang hồ ; hầm ; lòng đất thôi ; lòng đất ; lẩn ; ngầm dưới đất ; ngầm ; nhau ; những chỗ kín đáo nhất ; nào dưới ; sâu ; thế giới ngầm ; thế giới ngầm ở ; trong lòng đất ; tổ chức ngầm ; undergound ; vụ nổ ngầm thôi ; xe điện ngầm ; xuống dưới lòng đất ; xuống dưới mặt đất ; xuống lòng đất ; xuống đất ; điện ngầm ; đâ ; đúng vị trí ; đất ; ở dưới lòng đất ; ở dưới đất ; ở lòng đất ;
|
|
underground
|
bí mật trong ; bí mật ; chân dưới lòng đất ; chạy vào hang ; chỗ kín đáo ; chức bí mật ; chức mật ; dưới lòng đất sâu ; dưới lòng đất ; dưới mặt đất ; dưới nền ; dưới ; dưới đất ; giang hồ ; hầm ; lòng đất thôi ; lòng đất ; lẩn ; ngầm dưới đất ; ngầm ; nhau ; những chỗ kín đáo nhất ; nào dưới ; thế giới ngầm ; thế giới ngầm ở ; trong lòng đất ; tổ chức ngầm ; undergound ; vụ nổ ngầm thôi ; xe điện ngầm ; xuống dưới lòng đất ; xuống dưới mặt đất ; xuống lòng đất ; xuống đất ; điện ngầm ; đâ ; đúng vị trí ; đất ; ở dưới lòng đất ; ở dưới đất ; ở lòng đất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
underground; resistance
|
a secret group organized to overthrow a government or occupation force
|
|
underground; metro; subway; subway system; tube
|
an electric railway operating below the surface of the ground (usually in a city)
|
|
underground; belowground
|
under the level of the ground
|
|
underground; clandestine; cloak-and-dagger; hole-and-corner; hugger-mugger; hush-hush; secret; surreptitious; undercover
|
conducted with or marked by hidden aims or methods
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
undergrounder
|
* danh từ
- người hoạt động bí mật - khách đi tàu điện ngầm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
