English to Vietnamese
Search Query: tuneral
Probably related with:
English | Vietnamese |
tuneral
|
tang ;
|
tuneral
|
tang ;
|
May related with:
English | Vietnamese |
am/fm tuner
|
- (Tech) bộ điều hưởng biên-tần
|
auto-scan tuner
|
- (Tech) bộ điều hưởng tự quét
|
double stub tuner
|
- (Tech) bộ điều hưởng hai nhánh cụt
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet