English to Vietnamese
Search Query: tuner
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tuner
|
* danh từ
- người lên dây (pianô...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tuner
|
chỉnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tuner; piano tuner
|
someone who tunes pianos
|
|
tuner; radio; radio receiver; radio set; receiving set; wireless
|
an electronic receiver that detects and demodulates and amplifies transmitted signals
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
am/fm tuner
|
- (Tech) bộ điều hưởng biên-tần
|
|
auto-scan tuner
|
- (Tech) bộ điều hưởng tự quét
|
|
double stub tuner
|
- (Tech) bộ điều hưởng hai nhánh cụt
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
