EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

tricked

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

tricked
chú đã lừa ; chỉ lừa ; dẫn dụ ; gạt ; lừa ; mắc lừa ; thích điều đó ; đa ̃ lư ̀ a ; đã gạt ; đã lừa ; đó đã lừa ;
tricked
chú đã lừa ; chỉ lừa ; dẫn dụ ; gạt ; lừa ; mắc lừa ; thích điều đó ; đa ̃ lư ̀ a ; đã gạt ; đã lừa ; đó đã lừa ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

confidence trick
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, sự lừa
trick cyclist
* danh từ
- (từ lóng) thầy thuốc thần kinh
* danh từ
- (điện ảnh) mẹo quay phim
* danh từ
- trò nhào lộn
* danh từ
- độc kế
- chuyện ngu ngốc
hat trick
* danh từ
- (môn crickê) thành tích hạ ba cọc bằng ba quả bóng
* danh từ
- sự trang điểm, sự tô điểm

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with T