English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tricking

Best translation match:
English Vietnamese
tricking
* danh từ
- sự trang điểm, sự tô điểm

Probably related with:
English Vietnamese
tricking
lừa ; đánh lừa ;
tricking
lừa ; đánh lừa ;

May related with:
English Vietnamese
confidence trick
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, sự lừa
trick cyclist
* danh từ
- (từ lóng) thầy thuốc thần kinh
trick-shot
* danh từ
- (điện ảnh) mẹo quay phim
tumbling-trick
* danh từ
- trò nhào lộn
dog-trick
* danh từ
- độc kế
- chuyện ngu ngốc
hat trick
* danh từ
- (môn crickê) thành tích hạ ba cọc bằng ba quả bóng
tricking
* danh từ
- sự trang điểm, sự tô điểm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: