English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trickily

Best translation match:
English Vietnamese
trickily
* phó từ
- đòi hỏi khéo léo, đòi hỏi tinh tế (công việc )
- quỷ quyệt, gian xảo, thủ đoạn
- phức tạp, rắc rối (công việc...)

May be synonymous with:
English English
trickily; artfully; artfully; craftily; cunningly; foxily; knavishly; slyly
in an artful manner

May related with:
English Vietnamese
trickily
* phó từ
- đòi hỏi khéo léo, đòi hỏi tinh tế (công việc )
- quỷ quyệt, gian xảo, thủ đoạn
- phức tạp, rắc rối (công việc...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: