English to Vietnamese
Search Query: trick
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trick
|
* danh từ
- mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm =the trick took him in completely+ nó hoàn toàn bị mắc mưu =there must be some trick about it+ có cái gì gian trá bịp bợm trong đó - trò chơi khăm, trò choi xỏ; trò ranh ma, trò tinh nghịch =to be up to one's old tricks again+ lại dở những trò xỏ lá =to play a trick on someone+ xỏ chơi ai một vố - ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề - trò, trò khéo =conjuring trick+ trò nhanh tay, trò ảo thuật =to teach a dog tricks+ dạy cho làm trò - thói, tật =the has the trick of using slangs+ nó có cái tật hay dùng tiếng lóng - nước bài =to take (win) a trick+ được ăn một nước bài - (hàng hải) phiên làm việc ở buồng lái !to be up to a trick or two - khôn ngoan, láu, đủ ngón, có tài xoay xở !I don't know the trick of it - tôi không biết mẹo !to know a trick worth two of that - biết một ngón hay hơn !that will do the trick - (thông tục) cứ thế là ăn tiền đấy !tricks of fortune - những trò trở trêu của số mệnh !whole bag of tricks - (xem) bag * ngoại động từ - lừa, đánh lừa, lừa gạt =to trick someone into doing something+ lừa ai làm gì =to trick someone out of something+ lừa gạt ai lấy cái gì !to trick out (up) - trang điểm, trang sức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trick
|
bất ; bẫy ; bịp bợm ; bịp thôi ; bịp ; chiêu của ; chiêu thức ; chiêu ; chú trọng ; cái bẫy ; cái mánh ; cái trò ; diễn trò ; gian lận ; gián ; giúp các bạn ; hay lừa ; kiểm tra ; kĩ ; lại cái trò ; lừa anh ; lừa chúng ; lừa gì đó ; lừa gạt ; lừa phi ; lừa ; lừa đó ; lừa đảo ; mua đứt ; màn ; mánh lới ; mánh nào là ; mánh ; món ; mưu ; mẹo ; ngay chiêu ; này ; quan trọng ; quyê ; quả ; thuật trong ; thuật ; thôi ; thật là ; thể giúp các bạn ; thủ thuật ; thử ; trò bịp bợm ; trò bịp ; trò chơi ; trò lừa bịp ; trò lừa gạt ; trò lừa mẹo ; trò lừa ; trò lừa đảo ; trò mẹo ; trò này ; trò ; trò đùa ; trò ảo thuật ; xỏ ; đoa ; đánh lừa sư tử ; đánh lừa thôi ; đánh lừa ; đáp ; đùa tí ; đạn ; đề ; đố mẹo ; đồ lì lợm ; ảo thuật ;
|
|
trick
|
bí ; bẫy ; bịp bợm ; bịp thôi ; bịp ; chiêu của ; chiêu thức ; chiêu ; chú trọng ; cái bẫy ; cái mánh ; cái trò ; diễn trò ; gian lận ; gián ; giúp các bạn ; hay lừa ; kiểm tra ; kĩ ; lu ; lão ; lại cái trò ; lừa anh ; lừa chúng ; lừa gì đó ; lừa gạt ; lừa phi ; lừa ; lừa đó ; lừa đảo ; mua đứt ; màn ; mánh lới ; mánh nào là ; mánh ; món ; mưu ; mẹo ; ngay chiêu ; này ; quan trọng ; quyê ; quả ; say ; thuật trong ; thuật ; thôi ; thật là ; thể giúp các bạn ; thủ thuật ; thử ; trò bịp bợm ; trò bịp ; trò chơi ; trò lừa bịp ; trò lừa gạt ; trò lừa mẹo ; trò lừa ; trò lừa đảo ; trò mẹo ; trò này ; trò ; trò đùa ; trò ảo thuật ; xỏ ; đoa ; đánh lừa sư tử ; đánh lừa thôi ; đánh lừa ; đáp ; đô ; đùa tí ; đạn ; đề ; đố mẹo ; đồ lì lợm ; ảo thuật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trick; fast one
|
a cunning or deceitful action or device
|
|
trick; antic; caper; joke; prank; put-on
|
a ludicrous or grotesque act done for fun and amusement
|
|
trick; conjuration; conjuring trick; deception; illusion; legerdemain; magic; magic trick; thaumaturgy
|
an illusory feat; considered magical by naive observers
|
|
trick; john; whoremaster; whoremonger
|
a prostitute's customer
|
|
trick; flim-flam; fob; fox; play a joke on; play a trick on; play tricks; pull a fast one on
|
deceive somebody
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
confidence trick
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, sự lừa |
|
trick cyclist
|
* danh từ
- (từ lóng) thầy thuốc thần kinh |
|
trick-shot
|
* danh từ
- (điện ảnh) mẹo quay phim |
|
tumbling-trick
|
* danh từ
- trò nhào lộn |
|
dog-trick
|
* danh từ
- độc kế - chuyện ngu ngốc |
|
hat trick
|
* danh từ
- (môn crickê) thành tích hạ ba cọc bằng ba quả bóng |
|
tricking
|
* danh từ
- sự trang điểm, sự tô điểm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
