English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tokyo

Probably related with:
English Vietnamese
tokyo
nhật ; thành phố tokyo ; tokyo mà ; tokyo đó ; tận tokyo ; tổng ; xảy ra ở tokyo ; ̉ tokyo ; ở tokyo ;
tokyo
nhật ; thành phố tokyo ; tokyo mà ; tokyo đó ; tận tokyo ; tổng ; xảy ra ở tokyo ; ̉ tokyo ; ở tokyo ;

May be synonymous with:
English English
tokyo; capital of japan; edo; japanese capital; tokio; yeddo; yedo
the capital and largest city of Japan; the economic and cultural center of Japan

May related with:
English Vietnamese
tokyo round
- (Econ) Vòng đàm phán Tokyo.
+ Vòng đàm phán thương mại đa phương, tổ chức dưới sự bảo trợ của HIỆP ĐỊNH CHUNG VỀ THUẾ QUAN VÀ MẬU DỊCH (GATT) diễn ra ở Tokyo từ 1973-1979. Vòng đàm phán Tokyo giải quyết các vấn đề cản trở thương mại thuế quan và phi thuế quan.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: