English to Vietnamese
Search Query: tokenization
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tokenization
|
mã nhận dạng ;
|
|
tokenization
|
mã nhận dạng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
love-token
|
* danh từ
- vật kỷ niệm tình yêu |
|
token money
|
- (Econ) Tiền quy ước.
+ Mọi loại tiền nào mà giá trị của nó với tư cách làm phương tiện thanh toán dựa vào các quy định của pháp luật, ví dụ, một đồng tiền pháp định, hay dựa vào sự chấp nhận truyền thống, và giá trị của nó không có quan hệ gì với giá trị vật làm ra tiền. |
|
gift token
|
* danh từ
- phiếu đổi lấy hàng cũng gift voucher) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
