English → Vietnamese
threatens
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
threatens
khống chế ; mối đe doạ ; đang đe dọa ; đe do ; đe doạ ; đe dọa ; được đe dọa ;
threatens
khống chế ; mối đe doạ ; đang đe dọa ; đe do ; đe doạ ; đe dọa ; được đe dọa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đe doạ, sự hăm doạ
* tính từ
- đe doạ
=in a threatening tone+ với giọng đe doạ
- sự đe doạ, sự hăm doạ
* tính từ
- đe doạ
=in a threatening tone+ với giọng đe doạ