English to Vietnamese
Search Query: three-dimensional
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
three-dimensional
|
* tính từ
- có ba chiều (dài, rộng và sâu) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
three-dimensional; 3-dimensional; third-dimensional; three-d
|
involving or relating to three dimensions or aspects; giving the illusion of depth
|
|
three-dimensional; cubic; solid
|
having three dimensions
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
