English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: textbook

Best translation match:
English Vietnamese
textbook
* danh từ
- sách giáo khoa ((như) text)

Probably related with:
English Vietnamese
textbook
bài văn ; cuốn sách giáo khoa ; cuốn sách in ; cuốn sách ; các giáo trình ; dạy thế mà ; giảng ; những trò cũ rích rồi ; sách giáo khoa ; sách ; sách đó ; từng sách giáo khoa ;
textbook
bài văn ; cuốn sách giáo khoa ; cuốn sách in ; cuốn sách ; các giáo trình ; dạy thế mà ; giảng ; những trò cũ rích rồi ; sách giáo khoa ; sách ; sách đó ; từng sách giáo khoa ;

May be synonymous with:
English English
textbook; school text; schoolbook; text; text edition
a book prepared for use in schools or colleges
textbook; casebook
according to or characteristic of a casebook or textbook; typical

May related with:
English Vietnamese
textbook
* danh từ
- sách giáo khoa ((như) text)
textbook
bài văn ; cuốn sách giáo khoa ; cuốn sách in ; cuốn sách ; các giáo trình ; dạy thế mà ; giảng ; những trò cũ rích rồi ; sách giáo khoa ; sách ; sách đó ; từng sách giáo khoa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: