English → Vietnamese
summoned
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
summoned
cho gọi spartacus lúc đó ; cho gọi ; cho mời ; go ̣ i ; gọi ; gọi đến ; gợi ; huy động ; lệnh gọi ; triệu hồi ; triệu ta ; triệu tập ; triệu ; yêu cầu ; đã cho mời ; được gọi ;
summoned
cho gọi spartacus lúc đó ; cho gọi ; cho mời ; go ̣ i ; gọi ; gọi đến ; gợi ; huy động ; lệnh gọi ; triệu hồi ; triệu ta ; triệu tập ; triệu ; yêu cầu ; đã cho mời ; được gọi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.