EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

summoned

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

summoned
cho gọi spartacus lúc đó ; cho gọi ; cho mời ; go ̣ i ; gọi ; gọi đến ; gợi ; huy động ; lệnh gọi ; triệu hồi ; triệu ta ; triệu tập ; triệu ; yêu cầu ; đã cho mời ; được gọi ;
summoned
cho gọi spartacus lúc đó ; cho gọi ; cho mời ; go ̣ i ; gọi ; gọi đến ; gợi ; huy động ; lệnh gọi ; triệu hồi ; triệu ta ; triệu tập ; triệu ; yêu cầu ; đã cho mời ; được gọi ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự gọi đến, sự triệu đến
- (pháp lý) trát đòi hầu toà
=to serve a summons on someone+ gửi trát đòi ai ra hầu toà
* ngoại động từ
- (pháp lý) đòi ra hầu toà, gửi trát đòi ra hầu toà
* danh từ
- người mời; kêu gọi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S