English → Vietnamese
summing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
summing
- tổng, phép cộng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự tổng kết, sự thâu tóm
- bản tổng kết, bản thâu tóm
- sự tổng kết, sự thâu tóm
- bản tổng kết, bản thâu tóm
check sum
- (Tech) tổng số kiểm
lump - sum tax
- (Econ) Thuế gộp / khoán.
sum of squares
- (Econ) Tổng các bình phương.
+ Tổng các giá trị bình phương của một dãy các giá trị quan sát của một biến số, thông thường là các giá trị sai lệch so với giá trị TRUNG BÌNH.
+ Tổng các giá trị bình phương của một dãy các giá trị quan sát của một biến số, thông thường là các giá trị sai lệch so với giá trị TRUNG BÌNH.
* danh từ
- tổng số tiền
- tổng số tiền
sum total
* danh từ
- toàn bộ; nội dung tổng quát
- tổng số cuối cùng
- toàn bộ; nội dung tổng quát
- tổng số cuối cùng
summing
- tổng, phép cộng