English → Vietnamese
summoner
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
summoner
* danh từ
- người mời; kêu gọi
- người mời; kêu gọi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
summoner
sòng bạc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự gọi đến, sự triệu đến
- (pháp lý) trát đòi hầu toà
=to serve a summons on someone+ gửi trát đòi ai ra hầu toà
* ngoại động từ
- (pháp lý) đòi ra hầu toà, gửi trát đòi ra hầu toà
- sự gọi đến, sự triệu đến
- (pháp lý) trát đòi hầu toà
=to serve a summons on someone+ gửi trát đòi ai ra hầu toà
* ngoại động từ
- (pháp lý) đòi ra hầu toà, gửi trát đòi ra hầu toà
summoner
* danh từ
- người mời; kêu gọi
- người mời; kêu gọi