EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stoning

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stoning
ném đá ; thức tử hình bằng ném đá ;
stoning
ném đá ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

stoning lapidation
the act of pelting with stones; punishment inflicted by throwing stones at the victim (even unto death)

Other matches

Other phrases built from the same root.

-'æksstoun/
* danh từ
- (khoáng chất) nefrit
* danh từ
- (y học) sỏi mật
* danh từ
- đồng sunfat
-stone)
/'kɔblstoun/
* danh từ
- sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone)
- (số nhiều) than cục
* danh từ
- (như) coping-stone
- công việc cuối cùng, phần việc cuối cùng; nét sửa sang cuối cùng (để hoàn thành một công việc)
=to put the cope-stone to one's work+ làm xong phần cuối cùng của công việc, hoàn thành công tác
* danh từ
- (kiến trúc) đá mái tường, đá đầu tường ((cũng) cope-stone)
* danh từ
- viên đá góc, viên đá đặt nền; đá móng
- (nghĩa bóng) phần quan trọng, nền tảng, cơ sở
* danh từ
- phiến đá ở trước cửa
edged stone
* danh từ
- (kỹ thuật) đá cối
- (kiến trúc) đá ria, đá gờ
* danh từ
- thợ đốt lò
* danh từ
- đá nền
- đá ở chân mồ
* danh từ
- viên đá móng (đặt trong lễ khai trương một công trình xây dựng)
* danh từ
- (y học) sỏi mật
* danh từ
- hột nho
head stone
* danh từ
- đá mông ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* danh từ
- (khoáng chất) quặng sắt
* danh từ
- phiến đá lát lề đường
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thị trường chứng khoán chợ đen
!kerb-stone broker
- tay buôn chứng khoán chợ đen
-stone) /'lɔgənstoun/
* danh từ
- đá cheo leo
* danh từ
- đá mài (mài với dầu)
* danh từ
- đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùng làm tẩu thuốc lá)
* danh từ
- (địa lý,địa chất) cát kết đóng bánh
* danh từ
- (khoáng chất) đá trứng cá, oolit
* danh từ
- đá mài
* danh từ
- đá thạch cao
-stone)
/'soupstoun/
* danh từ
- (khoáng chất) Xteatit
* danh từ
- tảng đá giậm bước (để bước qua vũng lầy...)
- (nghĩa bóng) phương tiện; bàn đạp
* danh từ
- đá vôi thối
stone age
* danh từ
- thời kỳ đồ đá
stone man
* danh từ
- đài kỷ niệm (làm bằng đá thô)
stone marten
* danh từ
- (động vật học) chồn bạc ức (ở nam châu Âu)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S