English → Vietnamese
pipe-stone
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pipe-stone
* danh từ
- đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùng làm tẩu thuốc lá)
- đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùng làm tẩu thuốc lá)