English → Vietnamese
stonework
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stonework
* danh từ
- nghề thợ nề, nghề xây đá
- công trình xây bằng đá
- (số nhiều) nơi khai thác đá xây
- nghề thợ nề, nghề xây đá
- công trình xây bằng đá
- (số nhiều) nơi khai thác đá xây