EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stonewalling

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stonewalling
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự đánh chặn (crickê)
- (chính trị), (Uc sự ngăn chặn không cho thông qua ở nghị viện

Other matches

Other phrases built from the same root.

* động từ
- (thể dục,thể thao) đánh chặn (crickê)
- (chính trị), (Uc) ngăn chặn không cho thông qua (đạo luật...) ở nghị viện
stonewalling
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự đánh chặn (crickê)
- (chính trị), (Uc sự ngăn chặn không cho thông qua ở nghị viện

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S