English → Vietnamese
stirring
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stirring
* tính từ
- sôi nổi
=stirring times+ thời đại sôi nổi
=to lead a stirring life+ sống một cuộc đời sôi nổi
- kích thích, khích động
- gây xúc động
=a stirring speech+ bài diễn văn làm mọi người phải xúc động
- sôi nổi
=stirring times+ thời đại sôi nổi
=to lead a stirring life+ sống một cuộc đời sôi nổi
- kích thích, khích động
- gây xúc động
=a stirring speech+ bài diễn văn làm mọi người phải xúc động
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stirring
khuấy ; khêu ; khơi dậy ; kỳ điệu ; lăn ; ồn ;
stirring
khuấy ; khêu ; khơi dậy ; lăn ; ồn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stirring inspiration
arousing to a particular emotion or action
stirring rousing
capable of arousing enthusiasm or excitement
stirring soul-stirring
exciting strong but not unpleasant emotions
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- làm xúc động tâm hồn
- làm xúc động tâm hồn
* danh từ
- cháo
- cháo
stirring
* tính từ
- sôi nổi
=stirring times+ thời đại sôi nổi
=to lead a stirring life+ sống một cuộc đời sôi nổi
- kích thích, khích động
- gây xúc động
=a stirring speech+ bài diễn văn làm mọi người phải xúc động
- sôi nổi
=stirring times+ thời đại sôi nổi
=to lead a stirring life+ sống một cuộc đời sôi nổi
- kích thích, khích động
- gây xúc động
=a stirring speech+ bài diễn văn làm mọi người phải xúc động
* ngoại động từstir-fried+xào (rau, thịt )
* danh từ
- món xào (món ăn phương đông)
* danh từ
- món xào (món ăn phương đông)