English to Vietnamese
Search Query: stalker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stalker
|
* danh từ
- người đi oai vệ, người đi hiên ngang - người đi lén theo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stalker
|
anh hùng ; gì đâu ; gì đó mà ; người rình ; rình ; theo dõi em thì phải ; thằng dở ;
|
|
stalker
|
anh hùng ; gì đâu ; gì đó mà ; người rình ; rình ; theo dõi em thì phải ; thằng dở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
stalker; prowler; sneak
|
someone who prowls or sneaks about; usually with unlawful intentions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deer-stalker
|
* danh từ
- người săn hươu nai - mũ săn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
