English → Vietnamese
stalked
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stalked
* tính từ
- có thân; có cuống
- có thân; có cuống
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stalked
rình ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stalked pedunculate
having or growing on or from a peduncle or stalk
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thân cây ngô
- (thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương
- thân cây ngô
- (thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương
stalked
* tính từ
- có thân; có cuống
- có thân; có cuống
* tính từ
- (thực vật) có cuống dạng chùy
- (thực vật) có cuống dạng chùy
* danh từ
- cuống hoa
- cuống hoa
* danh từ
- thân rễ
- thân rễ
* tính từ
- (thực vật học) có thân vảy
- (thực vật học) có thân vảy
* tính từ
- (thực vật học) có cuống ngắn
- (thực vật học) có cuống ngắn
* tính từ
- có cuống mắt (tôm, cua)
- có cuống mắt (tôm, cua)