English → Vietnamese
stalactic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stalactic
* tính từ
- (thuộc) chuông đá, (thuộc) vú đá
- (thuộc) chuông đá, (thuộc) vú đá
Other matches
Other phrases built from the same root.
stalactic
* tính từ
- (thuộc) chuông đá, (thuộc) vú đá
- (thuộc) chuông đá, (thuộc) vú đá